keep up
/ˈkiːp/Động từ
- (thông tục) Duy trì; để bảo tồn; để tránh bị hư hỏng hoặc rơi rớt.(transitive) To maintain; to preserve; to prevent from deteriorating or falling.Từ đồng nghĩa:keep pace
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Tiếp tục với (công việc, v.v.).(transitive, idiomatic) To continue with (work, etc).Từ đồng nghĩa:keep pace
- (nội động từ, thành ngữ) Đứng ngang hoặc dẫn trước.(intransitive, idiomatic) To stay even or ahead.They ran so fast I could hardly keep up.Họ chạy nhanh đến mức tôi khó có thể theo kịp.Từ đồng nghĩa:keep pace
- Để đảm bảo rằng một người vẫn được thông tin đầy đủ về một cái gì đó.To ensure that one remains well-informed about something.I always try to keep up with (or "keep up on") current affairs.Tôi luôn cố gắng theo kịp (hoặc "theo kịp") các vấn đề thời sự.Từ đồng nghĩa:keep pace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keep up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish